Hạ tầng cáp quang mật độ cao

Hạ tầng cáp quang mật độ cao trong các tòa nhà được tích hợp các công nghệ, thiết bị và thiết kế tối ưu để đáp ứng nhu cầu kết nối dữ liệu tốc độ cao, linh hoạt và mở rộng tốt trong không gian hạn chế của các tòa nhà hiện đại. Hệ thống này không chỉ áp dụng cho mạng LAN mà còn bao gồm cơ sở hạ tầng viễn thông, điện nhẹ, và IoT.

Hạ tầng cáp quang mật độ cao được ghép bởi nhiều các tấm ghép (Panels) mật độ cực cao (UDS: Ultra-Density Splice) mang đến giải pháp linh hoạt cho trung tâm dữ liệu, cho phép mở rộng, thay đổi và nâng cấp dễ dàng, đồng thời đảm bảo khả năng thích ứng và mở rộng tối ưu cho hạ tầng mạng trong tương lai.

Với nhiều tùy chọn cấu hình, các các tấm ghép này có thiết kế linh hoạt, nhỏ gọn, dạng mô-đun, được trang bị khay nối có thể tháo rời hoàn toàn, cho phép tiếp cận khay dễ dàng cùng không gian dự phòng pigtail rộng rãi, giúp đơn giản hóa và rút ngắn thời gian lắp đặt.

Tấm ghép nối quang mô-đun mật độ cao 19 inch cung cấp giải pháp kết nối cáp quang linh hoạt, hỗ trợ đa dạng cassette hàn nối, cassette đấu nối sẵn (preterminated) và cassette đồng, đáp ứng nhiều nhu cầu triển khai khác nhau.

Cassette quang MTP to LC là giải pháp cho hạ tầng cáp quang mật độ cao, chuyển đổi kết nối song song (MTP/MPO) thành duplex LC. Với thiết kế đấu nối sẵn (preterminated). Giải pháp hỗ trợ tốc độ 40G/100G khoảng cách ngắn, giúp lắp đặt nhanh, giảm suy hao và tăng độ ổn định cho hệ thống mạng.

Ứng dụng
  • Hạ tầng viễn thông trong tòa nhà chung cư, văn phòng.
  • Mạng quản lý tòa nhà: CCTV, BMS, BAS..
  • Mạng LAN, WAN trong tòa nhà cho doanh nghiệp.
  • Hạ tầng mạng, viễn thông giữa các tòa nhà: Áp dụng cho bệnh viện, trường đại học và doanh nghiệp có nhiều tòa nhà.
Đặc điểm
  • Tối ưu không gian lắp đặt: Các thành phần thiết kế nhỏ gọn, dễ thi công trong trục kỹ thuật hẹp.
  • Hỗ trợ số lượng lớn kết nối: Cho hàng trăm đến hàng nghìn người dùng trong cùng một tòa nhà.
  • Hiệu năng cao và độ trễ thấp: Đáp ứng nhu cầu về video HD, hội nghị trực tuyến, cloud, AIoT,…
  • Khả năng mở rộng linh hoạt: Hệ thống dễ dàng nâng cấp khi tòa nhà thay đổi công năng hoặc tăng người dùng.
Công nghệ

Công nghệ AON (Active Optical Network) và GPON (Gigabit Passive Optical Network) là hai kiến trúc mạng quang được sử dụng phổ biến để triển khai.

AON (Active Optical Network)

Đặc điểm:

  • Là mạng quang chủ động, sử dụng các thiết bị chuyển mạch hoặc bộ định tuyến có nguồn điện (ví dụ: switch Ethernet) giữa nhà cung cấp dịch vụ và khách hàng.
  • Mỗi kết nối từ khách hàng là một đường riêng biệt tới thiết bị chuyển mạch, sau đó được gom lại và truyền về trung tâm.

Ưu điểm:

  • Băng thông cao hơn cho mỗi người dùng, vì mỗi người có đường riêng.
  • Quản lý và bảo trì tốt hơn nhờ khả năng giám sát tại các điểm chuyển mạch.
  • Dễ mở rộng, linh hoạt về cấu hình.

Nhược điểm:

  • Tốn điện năng và chi phí vận hành cao hơn vì cần nguồn cho các thiết bị chủ động.
  • Phức tạp hơn trong thiết kế và triển khai.
  • Yêu cầu nhiều sợi quang hơn.
GPON (Gigabit Passive Optical Network)

Đặc điểm:

  • Là mạng quang thụ động, sử dụng splitter quang (bộ chia quang không cần nguồn điện) để chia tín hiệu từ OLT (Optical Line Terminal) tại nhà cung cấp đến nhiều người dùng (ONT/ONU).
  • Một sợi quang từ OLT có thể chia cho 32, 64 hoặc 128 khách hàng.

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm chi phí triển khai do ít thiết bị chủ động và ít sợi quang hơn.
  • Đơn giản hóa hệ thống, dễ bảo trì tại hạ tầng thụ động.
  • Tiêu thụ điện năng thấp hơn.

Nhược điểm:

  • Băng thông chia sẻ, nên có thể bị giảm tốc độ khi nhiều người dùng cùng lúc.
  • Quản lý mạng khó khăn hơn do thiếu điểm giám sát trung gian.

Scroll to Top